khơi mào

Học thuật
Thân thiện
khơi mào

Một câu nói vô tình đã khơi mào cho cuộc tranh luận sôi nổi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở đầu, bắt đầu một việc đó, đặc biệt một cuộc thảo luận, tranh luận hoặc một sự kiện: Hành động nói hoặc làm điều đó đầu tiên để bắt đầu một quá trình, thường mang tính chất kích thích, gợi ý cho những điều tiếp theo diễn ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chủ tọa nói vài lời khơi mào cho buổi hội thảo. (Vị chủ tọa nói vài lời mở đầu cho buổi hội thảo.)
    • Bài báo đó đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi trên mạng xã hội. (Bài báo đó đã mở đầu/bắt đầu một cuộc tranh luận sôi nổi trên mạng xã hội.)
    • Ai sẽ người khơi mào câu chuyện trong bữa tiệc tối nay? (Ai sẽ người bắt đầu câu chuyện trong bữa tiệc tối nay?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khơi mào cho": dùng để chỉ việc mở đầu, tạo tiền đề cho một sự việc, sự kiện lớn hơn, thường tiêu cực như tranh cãi, xung đột.
    • Sự kiện nhỏ đó đã khơi mào cho một cuộc khủng hoảng chính trị. (Sự kiện nhỏ đó đã mở đầu cho một cuộc khủng hoảng chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai mào (động từ): Có nghĩa tương tự như "khơi mào", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • Lời tuyên bố khai mào cho một kỷ nguyên mới. (Lời tuyên bố mở đầu cho một kỷ nguyên mới.)
  • Mở màn (động từ): Thường dùng cho các sự kiện biểu diễn, thi đấu, có nghĩa bắt đầu phần chính thức.

    • Ca khách mời sẽ mở màn cho đêm nhạc. (Ca khách mời sẽ bắt đầu cho đêm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mở đầu: Bắt đầu một cái đó.
  • Bắt đầu: Làm cho một cái đó bắt đầu xảy ra.
  • Kích hoạt: Làm cho một quá trình hoạt động bắt đầu (thường dùng cho máy móc, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Kết thúc: Làm cho chấm dứt.
  • Chấm dứt: Ngừng lại hoàn toàn.
  • Khép lại: Kết thúc, đóng lại (một vấn đề, sự kiện).
Thành ngữ liên quan
  • "Giọt nước tràn ly": Thành ngữ chỉ sự việc nhỏ cuối cùng làm bùng phát một vấn đề lớn đã tích tụ, khác với "khơi mào" thường hành động chủ ý mở đầu.
    • Lời phàn nàn đó chỉ giọt nước tràn ly. (Lời phàn nàn đó chỉ sự việc cuối cùng làm mọi thứ bùng nổ.)
khơi mào

Một câu nói vô tình đã khơi mào cho cuộc tranh luận sôi nổi.

  1. Mở đầu: Lời nói khơi mào.

Từ gần giống